베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "làm rõ" (1)
làm rõ
영어
구to clarify, to make clear
Chúng tôi cần làm rõ các điểm chưa hiểu trong hợp đồng.
We need to clarify the unclear points in the contract.
관련 단어 "làm rõ" (1)
làm rớt

영어
동사fall, drop
Tôi làm rớt điện thoại.
I dropped my phone.
표현 "làm rõ" (6)
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
Tôi làm rớt điện thoại.
I dropped my phone.
Các thông tin xuyên tạc đã bị cơ quan chức năng làm rõ.
The distorted information was clarified by the authorities.
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
The authorities clarified the nature of the incident.
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
The authorities clarified the nature of the misinformation.
Chúng tôi cần làm rõ các điểm chưa hiểu trong hợp đồng.
We need to clarify the unclear points in the contract.
